討求 tǎo qiú · thảo cầu Hán Việt: thảo cầu · Pinyin: tǎo qiú Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 求 (cầu)Pinyintǎo qiúHán Việtthảo cầuCấu tạo討 + 求 · thảo + cầu nghĩa thành phần: thảo + cầu Nghĩa EngCihui 討求 ǎoqiú v. beg; demand