討生 tǎo shēng · thảo sanh Hán Việt: thảo sanh · Pinyin: tǎo shēng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 生 (sanh)Pinyintǎo shēngHán Việtthảo sanhCấu tạo討 + 生 · thảo + sanh nghĩa thành phần: thảo + sanh