討禽 tǎo qín · thảo cầm Hán Việt: thảo cầm · Pinyin: tǎo qín Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 禽 (cầm)Pinyintǎo qínHán Việtthảo cầmCấu tạo討 + 禽 · thảo + cầm nghĩa thành phần: thảo + cầm