討綏 tǎo suí · thảo tuy Hán Việt: thảo tuy · Pinyin: tǎo suí Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 綏 (tuy)Pinyintǎo suíHán Việtthảo tuyCấu tạo討 + 綏 · thảo + tuy nghĩa thành phần: thảo + tuy