討習 tǎo xí · thảo tập Hán Việt: thảo tập · Pinyin: tǎo xí Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 習 (tập)Pinyintǎo xíHán Việtthảo tậpCấu tạo討 + 習 · thảo + tập nghĩa thành phần: thảo + tập