討臉

tǎo liǎn thảo kiểm

Hán Việt: thảo kiểm · Pinyin: tǎo liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討臉 ǎoliǎn v.o. 1. please others 2. toady to