討蒙 tǎo méng · thảo mông Hán Việt: thảo mông · Pinyin: tǎo méng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 蒙 (mông)Pinyintǎo méngHán Việtthảo môngCấu tạo討 + 蒙 · thảo + mông nghĩa thành phần: thảo + mông