討虜 tǎo lǔ · thảo lỗ Hán Việt: thảo lỗ · Pinyin: tǎo lǔ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 虜 (lỗ)Pinyintǎo lǔHán Việtthảo lỗCấu tạo討 + 虜 · thảo + lỗ nghĩa thành phần: thảo + lỗ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 奪取虜掠。《三國志平話.卷上》:「隨到處,竭家盡起,不從者,殺伐討虜,漢家天下,三停占了二停。」