讨核 thảo hạch Hán Việt: thảo hạch Tổng quan Cấu tạo: 讨 (thảo) + 核 (hạch)Hán Việtthảo hạchCấu tạo讨 + 核 · thảo + hạch nghĩa thành phần: thảo + hạch