討親
thảo thân
Hán Việt: thảo thân · Pinyin: tǎo qīn
Tổng quan
lấy vợ: kết hôn
Nghĩa
Việt
- Cihui lấy vợ; kết hôn。娶親。
- Cihui lấy vợ: kết hôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 娶親。如:「男方前來討親時,大家都爭睹新郎的風采。」
Eng
- Cihui 討親 ǎoqīn v.o. <topo.> take a wife