討詳 tǎo xiáng · thảo tường Hán Việt: thảo tường · Pinyin: tǎo xiáng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 詳 (tường)Pinyintǎo xiángHán Việtthảo tườngCấu tạo討 + 詳 · thảo + tường nghĩa thành phần: thảo + tường