討謫 tǎo zhé · thảo trích Hán Việt: thảo trích · Pinyin: tǎo zhé Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 謫 (trích)Pinyintǎo zhéHán Việtthảo tríchCấu tạo討 + 謫 · thảo + trích nghĩa thành phần: thảo + trích