討賞

tǎo shǎng thảo thưởng

Hán Việt: thảo thưởng · Pinyin: tǎo shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 索取賞賜。《初刻拍案驚奇》卷一六:「正想之際,只聽得外面叫喊連天,鑼聲不絕,扯住討賞,報燦若中了第三名經魁。」

Eng

  • Cihui 討賞 ǎoshǎng* v.o. ask for a reward/gratuity