討賬

tǎo zhàng thảo trướng

Hán Việt: thảo trướng · Pinyin: tǎo zhàng

Tổng quan

đòi thanh toán | thu tiền quá hạn 1. đòi nợ。討債。 2. tiền thu nợ; thu tiền mua chịu。索取買東西欠的錢。

Cấu tạo: (thảo) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòi thanh toán | thu tiền quá hạn 1. đòi nợ。討債。 2. tiền thu nợ; thu tiền mua chịu。索取買東西欠的錢。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"讨帐"。

Eng

  • CC-CEDICT to demand payment|to collect overdue payment
  • Cihui to demand payment; to collect overdue payment