討逐 tǎo zhú · thảo trục Hán Việt: thảo trục · Pinyin: tǎo zhú Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 逐 (trục)Pinyintǎo zhúHán Việtthảo trụcCấu tạo討 + 逐 · thảo + trục nghĩa thành phần: thảo + trục