討關 tǎo guān · thảo quan Hán Việt: thảo quan · Pinyin: tǎo guān Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 關 (quan)Pinyintǎo guānHán Việtthảo quanCấu tạo討 + 關 · thảo + quan nghĩa thành phần: thảo + quan