討順 tǎo shùn · thảo thuận Hán Việt: thảo thuận · Pinyin: tǎo shùn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 順 (thuận)Pinyintǎo shùnHán Việtthảo thuậnCấu tạo討 + 順 · thảo + thuận nghĩa thành phần: thảo + thuận