討類 tǎo lèi · thảo loại Hán Việt: thảo loại · Pinyin: tǎo lèi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 類 (loại)Pinyintǎo lèiHán Việtthảo loạiCấu tạo討 + 類 · thảo + loại nghĩa thành phần: thảo + loại