討飯碗

thảo phạn oản

Hán Việt: thảo phạn oản

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (phạn) + (oản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討飯碗 ǎofànwǎn n. beggar's bowl M:ge/²zhī