討飯胚 tǎo fàn pēi · thảo phạn phôi Hán Việt: thảo phạn phôi · Pinyin: tǎo fàn pēi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 飯 (phạn) + 胚 (phôi)Pinyintǎo fàn pēiHán Việtthảo phạn phôiCấu tạo討 + 飯 + 胚 · thảo + phạn + phôi nghĩa thành phần: thảo + phạn + phôi