訐揚

jié yáng kiết dương

Hán Việt: kiết dương · Pinyin: jié yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揭發隱私。《漢書.卷九七.外戚傳下.孝成趙皇后傳》:「晏駕之後,尊號已定,萬事已訖,乃探追不及之事,訐揚幽昧之過。」

Eng

  • Cihui 訐揚 jiéyáng v. expose sb.'s faults

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

揭发 · 讦发