訓喻

xùn yùhuấn dụ

Hán Việt: huấn dụ · Pinyin: xùn yù

Tổng quan

giảng giải khuyên bảo

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 喻 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 動

Từ liên quan

Gần nghĩa

喻世 · 喻义 · 喻依 · 喻義 · 喻體 · 訓令 · 訓導 · 訓政