訓政
huấn chánh
Hán Việt: huấn chánh · Pinyin: xùn zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iảng dạy về đường lối quốc gia. huấn chính huấn chính ☆Giảng dạy về đường lối quốc gia.
Eng
- Cihui 訓政 ùnzhèng n. 1. political tutelage 2. participation in political affairs by the abdicated emperor or the empress dowager