訓示

xùn shìhuấn kì

Hán Việt: huấn kì · Pinyin: xùn shì

Tổng quan

huấn thị; dạy dỗ chỉ bảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

教导指示:~子侄; 上级对下级或长辈对晚辈的指示:聆听校长的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

上級對下級或長輩對晚輩的教導指示。

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ dẫn, dạy bảo
  • Google Alex v6 huấn thị
  • VietPhrases dạy dỗ chỉ bảo
  • Tần suất từ bài nói ngắn (để hô hào...); dạy dỗ chỉ bảo
  • Biên soạn v. admonish ◆n. instructions or orders

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上級對下級或長輩對晚輩的教導指示。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教导指示:~子侄; 上级对下级或长辈对晚辈的指示:聆听校长的~。

Eng

  • JMdict instruction
  • JMdict direction
  • JMdict briefing
  • Cihui to admonish; instructions; orders
  • Tần suất từ v. admonish ◆n. instructions or orders

Đức

  • Handedict Anleitung

ja

  • JMdict 訓示(くんじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

示下 · 示眾 · 示例 · 示覆 · 示好 · 示威 · 示寂 · 示導