訓責

huấn trách

Hán Việt: huấn trách

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (trách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教訓、責備。如:「使人改過自新,訓責不如規勸。」

Eng

  • Cihui 訓責 ùnzé v. enjoin and admonish

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

训斥