訖了

qì le cật liễu

Hán Việt: cật liễu · Pinyin: qì le

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (liễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完畢、完結。如:「漫長的考試終於訖了,可以鬆一口氣了。」

Eng

  • Cihui 訖了 ìliǎo v. end; conclude