訖事 qì shì · cật sự Hán Việt: cật sự · Pinyin: qì shì Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 事 (sự)Pinyinqì shìHán Việtcật sựCấu tạo訖 + 事 · cật + sự nghĩa thành phần: cật + sự