訖今 qì jīn · cật kim Hán Việt: cật kim · Pinyin: qì jīn Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 今 (kim)Pinyinqì jīnHán Việtcật kimCấu tạo訖 + 今 · cật + kim nghĩa thành phần: cật + kim