訖功 qì gōng · cật công Hán Việt: cật công · Pinyin: qì gōng Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 功 (công)Pinyinqì gōngHán Việtcật côngCấu tạo訖 + 功 · cật + công nghĩa thành phần: cật + công