訖點 cật điểm Hán Việt: cật điểm Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 點 (điểm)Hán Việtcật điểmCấu tạo訖 + 點 · cật + điểm nghĩa thành phần: cật + điểm Nghĩa EngCihui 訖點 ìdiǎn n. <lg.> ending