託世 tuō shì · thác thế Hán Việt: thác thế · Pinyin: tuō shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 世 (thế)Pinyintuō shìHán Việtthác thếCấu tạo託 + 世 · thác + thế nghĩa thành phần: thác + thế