託人 tuō rén · thác nhân Hán Việt: thác nhân · Pinyin: tuō rén Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 人 (nhân)Pinyintuō rénHán Việtthác nhânCấu tạo託 + 人 · thác + nhân nghĩa thành phần: thác + nhân Nghĩa EngCihui 托人 uōrén v.o. ask sb.'s help; entrust someone