託分 tuō fēn · thác phân Hán Việt: thác phân · Pinyin: tuō fēn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 分 (phân)Pinyintuō fēnHán Việtthác phânCấu tạo託 + 分 · thác + phân nghĩa thành phần: thác + phân Nghĩa EngCihui 托分 tuōfèn v.o. seek escape in doing sth. which has nothing to do with one's regular duties