託命

tuō mìng thác mệnh

Hán Việt: thác mệnh · Pinyin: tuō mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 託付身命。《文選.蔡琰.悲憤詩二首之一》:「託命於新人,竭心自勖厲。」