託坐 tuō zuò · thác tọa Hán Việt: thác tọa · Pinyin: tuō zuò Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 坐 (tọa)Pinyintuō zuòHán Việtthác tọaCấu tạo託 + 坐 · thác + tọa nghĩa thành phần: thác + tọa