託契 tuō qì · thác khế Hán Việt: thác khế · Pinyin: tuō qì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 契 (khế)Pinyintuō qìHán Việtthác khếCấu tạo託 + 契 · thác + khế nghĩa thành phần: thác + khế