託姻 tuō yīn · thác nhân Hán Việt: thác nhân · Pinyin: tuō yīn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 姻 (nhân)Pinyintuō yīnHán Việtthác nhânCấu tạo託 + 姻 · thác + nhân nghĩa thành phần: thác + nhân