託宿 tuō sù · thác túc Hán Việt: thác túc · Pinyin: tuō sù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 宿 (túc)Pinyintuō sùHán Việtthác túcCấu tạo託 + 宿 · thác + túc nghĩa thành phần: thác + túc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寄宿。《莊子.天運》:「古之至人,假道於仁,託宿於義。」漢.揚雄《太玄賦》:「忽萬里而一頓兮,過列仙以託宿。」