託寐 tuō mèi · thác mị Hán Việt: thác mị · Pinyin: tuō mèi Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 寐 (mị)Pinyintuō mèiHán Việtthác mịCấu tạo託 + 寐 · thác + mị nghĩa thành phần: thác + mị