託寵 tuō chǒng · thác sủng Hán Việt: thác sủng · Pinyin: tuō chǒng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 寵 (sủng)Pinyintuō chǒngHán Việtthác sủngCấu tạo託 + 寵 · thác + sủng nghĩa thành phần: thác + sủng