託度 tuō dù · thác độ Hán Việt: thác độ · Pinyin: tuō dù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 度 (độ)Pinyintuō dùHán Việtthác độCấu tạo託 + 度 · thác + độ nghĩa thành phần: thác + độ