託後 tuō hòu · thác hậu Hán Việt: thác hậu · Pinyin: tuō hòu Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 後 (hậu)Pinyintuō hòuHán Việtthác hậuCấu tạo託 + 後 · thác + hậu nghĩa thành phần: thác + hậu