託想 tuō xiǎng · thác tưởng Hán Việt: thác tưởng · Pinyin: tuō xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 想 (tưởng)Pinyintuō xiǎngHán Việtthác tưởngCấu tạo託 + 想 · thác + tưởng nghĩa thành phần: thác + tưởng