託意 tuō yì · thác ý Hán Việt: thác ý · Pinyin: tuō yì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 意 (ý)Pinyintuō yìHán Việtthác ýCấu tạo託 + 意 · thác + ý nghĩa thành phần: thác + ý