託慕 tuō mù · thác mộ Hán Việt: thác mộ · Pinyin: tuō mù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 慕 (mộ)Pinyintuō mùHán Việtthác mộCấu tạo託 + 慕 · thác + mộ nghĩa thành phần: thác + mộ