託戒 tuō jiè · thác giới Hán Việt: thác giới · Pinyin: tuō jiè Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 戒 (giới)Pinyintuō jièHán Việtthác giớiCấu tạo託 + 戒 · thác + giới nghĩa thành phần: thác + giới