託景 tuō jǐng · thác cảnh Hán Việt: thác cảnh · Pinyin: tuō jǐng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 景 (cảnh)Pinyintuō jǐngHán Việtthác cảnhCấu tạo託 + 景 · thác + cảnh nghĩa thành phần: thác + cảnh