託板

tuō bǎn thác bản

Hán Việt: thác bản · Pinyin: tuō bǎn

Tổng quan

thanh nẹp, (thú y học) xương ngón treo (xương ngón II và IV đã teo nhỏ ở hai bên ngón chân ngựa), bướu xương ngón treo (ngựa), (giải phẫu) (như) splinter,bone, bó (xương gãy) bằng nẹp

Cấu tạo: (thác) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh nẹp, (thú y học) xương ngón treo (xương ngón II và IV đã teo nhỏ ở hai bên ngón chân ngựa), bướu xương ngón treo (ngựa), (giải phẫu) (như) splinter,bone, bó (xương gãy) bằng nẹp

Eng

  • Cihui 托板 uōbǎn n. <med.> splint; brace