托業

tuō yè thác nghiệp

Hán Việt: thác nghiệp · Pinyin: tuō yè

Tổng quan

TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)

Cấu tạo: (thác) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)

Eng

  • Cihui TOEIC (Test of English for International Communication)