託派

tuō pài thác phái

Hán Việt: thác phái · Pinyin: tuō pài

Tổng quan

Trotskyite; Trotskyist (abbr. for 托洛茨基派[Tuo1 luo4 ci2 ji1 pai4])

Cấu tạo: (thác) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托派 uōpài n. 1. Trotskyite 2. TOEFL maniacs